Bản dịch của từ Snubbed attendees trong tiếng Việt

Snubbed attendees

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snubbed attendees(Noun)

snˈʌbd ˈætəndˌiːz
ˈsnəbd ˈætənˈdiz
01

Hành động làm lơ hoặc coi thường ai đó

To look down on or dismiss someone with contempt.

轻视或表现出对某人的不屑一顾

Ví dụ
02

Một người bị loại bỏ hoặc coi thường trong một hoàn cảnh xã hội

A person who is fired or looked down upon in a social context.

一个人在社会背景下被解雇或受到轻视。

Ví dụ
03

Người bị bỏ qua hoặc không được mời tham gia một sự kiện

Someone being overlooked or not invited to an event.

有人被忽略或没有受到邀请参加某个活动。

Ví dụ