Bản dịch của từ Snuff out trong tiếng Việt

Snuff out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snuff out(Verb)

ˈsnəˌfaʊt
ˈsnəˌfaʊt
01

Dập, thổi tắt ngọn nến hoặc ngọn lửa nhỏ bằng tay hoặc hơi thở.

To extinguish a candle flame etc.

熄灭蜡烛火焰等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh