Bản dịch của từ Social drinker trong tiếng Việt
Social drinker

Social drinker (Noun)
Người chỉ uống rượu, bia thỉnh thoảng trong các dịp giao tiếp xã hội (ví dụ bàn tiệc, gặp gỡ bạn bè), không uống thường xuyên hoặc không phải người nghiện.
A person who drinks alcohol only occasionally in social situations.
Social drinker (Adjective)
Mô tả người chỉ uống rượu, bia thỉnh thoảng khi có dịp, chủ yếu để giao tiếp xã hội chứ không uống thường xuyên hay say xỉn.
Describing a person who drinks alcohol only occasionally in social situations.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Người uống rượu xã hội (social drinker) được định nghĩa là cá nhân tiêu thụ rượu bia trong bối cảnh xã hội, thường là trong các buổi tiệc tùng hoặc gặp gỡ bạn bè, mà không phụ thuộc vào việc uống để giải tỏa căng thẳng hay để gây nghiện. Thuật ngữ này giống nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút về ngữ điệu. Sự khác nhau về văn phong và cách sử dụng chủ yếu phản ánh sự đa dạng văn hóa của các vùng miền.
Người uống rượu xã hội (social drinker) được định nghĩa là cá nhân tiêu thụ rượu bia trong bối cảnh xã hội, thường là trong các buổi tiệc tùng hoặc gặp gỡ bạn bè, mà không phụ thuộc vào việc uống để giải tỏa căng thẳng hay để gây nghiện. Thuật ngữ này giống nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút về ngữ điệu. Sự khác nhau về văn phong và cách sử dụng chủ yếu phản ánh sự đa dạng văn hóa của các vùng miền.
