Bản dịch của từ Social relationship trong tiếng Việt
Social relationship

Social relationship(Noun)
Các kết nối hoặc mối quan hệ mà các cá nhân có với những người khác trong một xã hội.
The connections or associations individuals have with others in a society.
Một mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều cá nhân bao gồm các tương tác xã hội.
A relationship between two or more individuals that encompasses social interactions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Mối quan hệ xã hội” đề cập đến các tương tác và kết nối giữa các cá nhân trong một cộng đồng hoặc xã hội, bao gồm mối quan hệ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và các mối quan hệ khác. Khái niệm này bao hàm các yếu tố như giao tiếp, hành vi xã hội và các vai trò mà cá nhân đảm nhận. Trong tiếng Anh, "social relationship" không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, mặc dù cách diễn đạt âm thanh có thể khác nhau trong một số trường hợp.
“Mối quan hệ xã hội” đề cập đến các tương tác và kết nối giữa các cá nhân trong một cộng đồng hoặc xã hội, bao gồm mối quan hệ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và các mối quan hệ khác. Khái niệm này bao hàm các yếu tố như giao tiếp, hành vi xã hội và các vai trò mà cá nhân đảm nhận. Trong tiếng Anh, "social relationship" không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, mặc dù cách diễn đạt âm thanh có thể khác nhau trong một số trường hợp.
