Bản dịch của từ Socialistic trong tiếng Việt

Socialistic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Socialistic(Adjective)

sˌoʊʃəlˈɪstɪk
sˌoʊʃəlˈɪstɪk
01

Thuộc về hoặc thể hiện niềm tin/ thực hành chủ nghĩa xã hội; mang tính xã hội chủ nghĩa.

Characterized by the belief in or practice of socialism.

社会主义的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến chủ nghĩa xã hội hoặc ủng hộ, theo đường lối xã hội chủ nghĩa — tức là nhấn mạnh vai trò của cộng đồng/nhà nước trong việc sở hữu, phân phối tài sản và đảm bảo công bằng xã hội.

Related to or advocating socialism.

与社会主义相关或主张社会主义的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ