Bản dịch của từ Socialistic trong tiếng Việt
Socialistic

Socialistic (Adjective)
The socialistic policies aimed to promote equality among citizens.
Các chính sách xã hội nhằm thúc đẩy sự bình đẳng giữa công dân.
The socialistic community shared resources for the common good.
Cộng đồng xã hội chia sẻ tài nguyên cho lợi ích chung.
The socialistic government provided free education and healthcare services.
Chính phủ xã hội cung cấp dịch vụ giáo dục và y tế miễn phí.
Liên quan đến hoặc ủng hộ chủ nghĩa xã hội.
Related to or advocating socialism.
The socialistic policies aimed to reduce income inequality.
Các chính sách xã hội nhằm giảm bất bình đẳng thu nhập.
The socialistic community prioritized collective ownership of resources.
Cộng đồng xã hội ưu tiên sở hữu chung tài nguyên.
The socialistic party promoted government intervention in economic affairs.
Đảng xã hội thúc đẩy sự can thiệp của chính phủ vào các vấn đề kinh tế.
Họ từ
Từ "socialistic" (chủ nghĩa xã hội) mô tả một hệ tư tưởng hoặc chính sách hướng tới việc thúc đẩy sự công bằng xã hội thông qua việc sở hữu hoặc kiểm soát chung tài sản và các nguồn lực trong xã hội. Từ này có thể được sử dụng như tính từ để mô tả các chính sách, hoạt động hoặc phong trào liên quan đến chủ nghĩa xã hội. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về mặt ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ.
Từ "socialistic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "socius", có nghĩa là "bạn" hoặc "cộng sự". Từ này trải qua quá trình phát triển, xuất hiện trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 19, gắn liền với các phong trào chính trị nhằm thiết lập xã hội dựa trên nguyên tắc công bằng và hợp tác. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh các hệ tư tưởng kêu gọi kiểm soát tập thể đối với tài sản và sản xuất, nhằm thúc đẩy sự bình đẳng trong xã hội.
Từ "socialistic" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong bối cảnh Speaking và Writing, nơi người thí sinh có xu hướng sử dụng các từ vựng đơn giản hơn. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các bài đọc và bài nghe liên quan đến chính trị hoặc kinh tế. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "socialistic" thường được sử dụng để mô tả các hệ thống chính trị hoặc các chính sách kinh tế thúc đẩy sự công bằng xã hội và phân phối tài sản.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp