sociologist
Noun
sociologist (Noun)
/soʊsiˈɑlədʒɪst/
/soʊsiˈɑlədʒɪst/
AI
Ví dụ
Nhà xã hội học tiến hành một nghiên cứu về hành vi xã hội ở khu vực đô thị.The sociologist conducted a study on social behavior in urban areas.
Không phải tất cả các nhà xã hội học đều đồng ý về tác động của công nghệ đối với giao tiếp xã hội.Not every sociologist agrees on the impact of technology on social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sociologist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sociologist | sociologists |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sociologist" là một danh từ chỉ người chuyên nghiên cứu và phân tích các hiện tượng xã hội, hành vi của con người trong bối cảnh xã hội. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi một chút giữa hai phương ngữ, với người Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm tiết thứ hai. Công việc của các xã hội học thường liên quan đến việc thu thập dữ liệu, thí nghiệm và viết báo cáo nghiên cứu.