Bản dịch của từ Socmed trong tiếng Việt

Socmed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Socmed(Noun)

sˈɑkməd
sˈɑkməd
01

Viết tắt chỉ “social media” (mạng xã hội) — cách nói ngắn gọn thường dùng ở Philippines và Singapore để chỉ các nền tảng như Facebook, Instagram, Twitter, TikTok...

Philippines Singapore Abbreviation of social media.

社交媒体的简称

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh