Bản dịch của từ Softest trong tiếng Việt

Softest

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Softest(Adjective)

sˈɔftəst
sˈɔftəst
01

Dùng để so sánh nhất tính chất 'mềm' — tức là 'mềm nhất' trong số các đối tượng được so sánh.

Superlative form of soft most soft.

最柔软的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Softest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Soft

Mềm

Softer

Mềm hơn

Softest

Mềm nhất

Softest(Adverb)

ˈsɔf.təst
ˈsɔf.təst
01

Ở mức độ so sánh nhất: một cách rất nhẹ nhàng, êm ái hoặc với âm lượng rất nhỏ nhất; hành động được thực hiện một cách mềm mại nhất.

In a superlative manner most softly.

最柔和地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ