Bản dịch của từ Sojourner trong tiếng Việt

Sojourner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sojourner(Noun)

sˈoʊdʒɚnɚ
sˈoʊdʒɚnɚ
01

Người tạm thời ở lại một nơi — tức là không sống lâu dài ở đó, chỉ cư trú trong một khoảng thời gian ngắn hoặc tạm thời.

People who are staying temporarily in a place.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ