Bản dịch của từ Solidary trong tiếng Việt

Solidary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solidary(Adjective)

sˈɑlɪdˌɛɹi
sˈɑlɪdˌɛɹi
01

(một nhóm hoặc cộng đồng) thể hiện tinh thần đoàn kết, có cùng lợi ích hoặc quan điểm chung; gắn kết, đồng lòng với nhau.

(of a group or community) characterized by solidarity or coincidence of interests.

团结一致的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh