Bản dịch của từ Solitary housing trong tiếng Việt
Solitary housing
Noun [U/C]

Solitary housing(Noun)
sˈɒlɪtəri hˈaʊzɪŋ
ˈsɑɫəˌtɛri ˈhaʊzɪŋ
01
Ví dụ
02
Một nơi cư ngụ nhấn mạnh sự cô lập hoặc thiếu vắng bạn bè đồng hành
A place that emphasizes loneliness or a lack of friends
一个强调孤独或缺乏伴侣的住所
Ví dụ
