Bản dịch của từ Solitary housing trong tiếng Việt

Solitary housing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solitary housing(Noun)

sˈɒlɪtəri hˈaʊzɪŋ
ˈsɑɫəˌtɛri ˈhaʊzɪŋ
01

Một dạng sắp xếp cuộc sống mang tính độc đáo

A unique way of living

一种独特生活的安排方式

Ví dụ
02

Một nơi cư ngụ nhấn mạnh sự cô lập hoặc thiếu vắng bạn bè đồng hành

A place that emphasizes loneliness or a lack of friends

一个强调孤独或缺乏伴侣的住所

Ví dụ
03

Một loại nhà ở tách biệt hoặc riêng biệt so với các nhà khác

A type of housing that is separate or detached from other houses

一种与其他房屋隔开或独立的住房类型

Ví dụ