Bản dịch của từ Solitudinarian trong tiếng Việt

Solitudinarian

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solitudinarian(Noun)

sˌɑlətədjˈunɚən
sˌɑlətədjˈunɚən
01

Người sống một đời cô độc, tách biệt xã hội; kẻ ẩn sĩ, người thích cô lập bản thân và tránh tiếp xúc với người khác.

A person who lives a solitary life a recluse.

孤独的人;隐士

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh