Bản dịch của từ Some of trong tiếng Việt

Some of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Some of(Phrase)

sˈəʊm ˈɒf
ˈsoʊm ˈɑf
01

Một phần của một nhóm hay số lượng lớn hơn

A part of a group or a larger number

一部分,更大群体或数量的一部分

Ví dụ
02

Một số không xác định

An indefinite amount

数量不确定

Ví dụ
03

Một phần của cái gì đó

A part of something

某事物的一部分

Ví dụ