Bản dịch của từ Sophisticated computer trong tiếng Việt
Sophisticated computer

Sophisticated computer(Noun)
Một người có trình độ học vấn cao hoặc văn hoá sâu rộng
A person with a high level of education or good cultural background.
一个学识渊博或有文化修养的人
Một người có gu thẩm mỹ hoặc phong cách lịch thiệp
Someone with a refined taste or a sophisticated demeanor.
一个有品味或者举止得体的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sophisticated computer(Adjective)
Được phát triển đến mức độ phức tạp cao
A complex system or machine
被开发到高度复杂的程度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có nhiều trải nghiệm và kiến thức về thế giới
A person with a high level of education or cultural background.
拥有丰富的世俗经验和知识
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có vẻ như hoặc được thiết kế để trông thông minh hoặc có học thức
A person with refined taste or good manners.
他是一个拥有高雅品味或举止得体的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
