Bản dịch của từ Sophisticated computer trong tiếng Việt

Sophisticated computer

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sophisticated computer(Noun)

səfˈɪstɪkˌeɪtɪd kəmpjˈuːtɐ
səˈfɪstəˌkeɪtɪd ˈkɑmpjutɝ
01

Một người có trình độ học vấn cao hoặc văn hoá sâu rộng

A person with a high level of education or good cultural background.

一个学识渊博或有文化修养的人

Ví dụ
02

Một hệ thống hoặc máy móc phức tạp

A complex machine or system

一个复杂的机器或系统

Ví dụ
03

Một người có gu thẩm mỹ hoặc phong cách lịch thiệp

Someone with a refined taste or a sophisticated demeanor.

一个有品味或者举止得体的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sophisticated computer(Adjective)

səfˈɪstɪkˌeɪtɪd kəmpjˈuːtɐ
səˈfɪstəˌkeɪtɪd ˈkɑmpjutɝ
01

Được phát triển đến mức độ phức tạp cao

A complex system or machine

被开发到高度复杂的程度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có nhiều trải nghiệm và kiến thức về thế giới

A person with a high level of education or cultural background.

拥有丰富的世俗经验和知识

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có vẻ như hoặc được thiết kế để trông thông minh hoặc có học thức

A person with refined taste or good manners.

他是一个拥有高雅品味或举止得体的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa