Bản dịch của từ Sorbate trong tiếng Việt
Sorbate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sorbate là một thuật ngữ chỉ các muối hoặc este của axit sorbic, thường được sử dụng như một chất bảo quản trong thực phẩm để ngăn chặn sự phát triển của nấm và vi khuẩn. Trong tiếng Anh, từ "sorbate" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, các sản phẩm chứa sorbate có thể được sử dụng phổ biến hơn ở một số khu vực, phản ánh sự khác biệt trong quy định về an toàn thực phẩm giữa các nước.
Sorbate là một thuật ngữ chỉ các muối hoặc este của axit sorbic, thường được sử dụng như một chất bảo quản trong thực phẩm để ngăn chặn sự phát triển của nấm và vi khuẩn. Trong tiếng Anh, từ "sorbate" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, các sản phẩm chứa sorbate có thể được sử dụng phổ biến hơn ở một số khu vực, phản ánh sự khác biệt trong quy định về an toàn thực phẩm giữa các nước.
