Bản dịch của từ Sorbate trong tiếng Việt

Sorbate

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sorbate (Noun)

sˈɔɹbət
sˈɔɹbət
01

Trong hóa học, “sorbate” là bất kỳ muối hoặc este của axit sorbic. Những hợp chất này thường dùng làm chất bảo quản chống nấm mốc và vi khuẩn trong thực phẩm và một số sản phẩm khác.

Chemistry Any salt or ester of sorbic acid.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh