Bản dịch của từ Sorbitol trong tiếng Việt

Sorbitol

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sorbitol (Noun)

sˈɑɹbɪtoʊl
sˈɑɹbɪtoʊl
01

Một hợp chất tinh thể có vị ngọt, tự nhiên thường có trong một số loại quả; được dùng làm chất ngọt thay thế trong thực phẩm và dược phẩm.

A sweettasting crystalline compound found in some fruit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh