sorcerize
Verb
sorcerize (Verb)
/sˈɔɹsɚˌaɪz/
/sˈɔɹsɚˌaɪz/
AI
Nghĩa 01 · Hành động thực hiện phép thuật hay phù phép như một pháp sư; làm phép, sử dụng ma thuật để thay đổi sự vật hoặc gây ra hiệu ứng siêu nhiên.
Ví dụ
Nhiều người tin rằng việc sử dụng ma thuật là thao túng kết quả xã hội không công bằng.Many believe that to sorcerize is to manipulate social outcomes unfairly.
Cô ấy không sử dụng ma thuật để có ảnh hưởng đến bạn bè.She does not sorcerize to gain influence over her peers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sorcerize" có nghĩa là thực hiện hành động sử dụng phép thuật hoặc ma thuật. Thuật ngữ này ít phổ biến hơn và thường xuất hiện trong văn học giả tưởng. Ở cả Anh và Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, "sorcerize" có thể không được công nhận rộng rãi trong từ điển chính thống và có thể bị xem như một từ ngữ không chính thức hoặc cổ điển, ảnh hưởng đến mức độ sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.