Bản dịch của từ Sorority trong tiếng Việt
Sorority

Sorority (Noun)
Một tổ chức hoặc hội dành cho nữ sinh viên trong một trường đại học hoặc cao đẳng; thường là nơi các thành viên kết nối, hỗ trợ lẫn nhau và tham gia các hoạt động xã hội, tình nguyện hoặc phát triển nghề nghiệp.
A society for female students in a university or college.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "sorority" chỉ một tổ chức xã hội dành riêng cho nữ sinh viên tại các trường đại học, thường có mục tiêu xây dựng tình bạn, hỗ trợ học tập và tham gia các hoạt động cộng đồng. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này phổ biến và biểu thị cho hình thức kết nối xã hội đặc thù trong bối cảnh đại học. Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, khái niệm này ít phổ biến hơn và thường không được sử dụng rộng rãi trong các cơ sở giáo dục.
Từ "sorority" chỉ một tổ chức xã hội dành riêng cho nữ sinh viên tại các trường đại học, thường có mục tiêu xây dựng tình bạn, hỗ trợ học tập và tham gia các hoạt động cộng đồng. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này phổ biến và biểu thị cho hình thức kết nối xã hội đặc thù trong bối cảnh đại học. Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, khái niệm này ít phổ biến hơn và thường không được sử dụng rộng rãi trong các cơ sở giáo dục.
