Anh - Việt

Bản dịch của từ Sorter trong tiếng Việt

sorter

Noun

sorter (Noun)

/sˈɔɹtɚz/
/sˈɔɹtɚz/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc thiết bị sắp xếp các vật phẩm theo một thứ tự nhất định (ví dụ: phân loại thư, xếp hàng hóa theo kích thước, hay máy phân loại bưu kiện).

People or things that arrange items into a particular order.

Ví dụ
Người sắp xếp đã tổ chức quyên góp cho nơi trú ẩn địa phương vào cuối tuần trước.The sorter organized donations for the local shelter last weekend.
Người sắp xếp đã không sắp xếp các món đồ đúng cách cho sự kiện từ thiện.The sorter did not arrange the items correctly for the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh