Bản dịch của từ Sorting by importance trong tiếng Việt

Sorting by importance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sorting by importance(Phrase)

sˈɔːtɪŋ bˈaɪ ɪmpˈɔːtəns
ˈsɔrtɪŋ ˈbaɪ ˌɪmˈpɔrtəns
01

Một phương pháp để xác định thứ tự ưu tiên của các nhiệm vụ dựa trên tầm quan trọng của chúng

A method for prioritizing tasks based on their level of importance.

一种根据任务相对重要性确定优先级的方法

Ví dụ
02

Việc sắp xếp các mục theo thứ tự quan trọng hoặc ưu tiên

Prioritization or ranking of items based on their importance or urgency.

将物品按照重要性或优先级进行排序的行为或过程

Ví dụ
03

Hệ thống phân loại hoặc xếp hạng các mục để nâng cao quá trình ra quyết định

A system for classifying or ranking items to improve decision-making.

这是一套用来对项目进行分类或排序的系统,旨在帮助提升决策的效率和准确性。

Ví dụ