Bản dịch của từ Sound event trong tiếng Việt
Sound event
Noun [U/C]

Sound event(Noun)
sˈaʊnd ɪvˈɛnt
ˈsaʊnd ˈɛvənt
01
Một sự kiện hoặc vụ việc được cảm nhận qua thính giác
An event or occurrence perceived through hearing.
被听觉感知到的事件或事故
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tiếng ồn rõ rệt hoặc một chuỗi các tiếng ồn
A noticeable sound or a series of noises.
一次引人注目的响声或一连串的声响
Ví dụ
