Anh - Việt
sound off
Verb
sound off (Verb)
/saʊnd ɑf/
/saʊnd ɑf/
AI
Ví dụ
Nhiều người đã lên tiếng về các luật giao thông mới ở Chicago.Many people sounded off about the new traffic laws in Chicago.
Cô ấy đã không lên tiếng trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.She did not sound off during the community meeting last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "sound off" có nghĩa là thể hiện ý kiến một cách dứt khoát, thường là trong một bối cảnh thảo luận hoặc tranh luận. Trong tiếng Anh Anh, "sound off" dễ dàng được chấp nhận trong ngữ cảnh quân sự, trong khi tiếng Anh Mỹ thường chỉ dùng trong những cuộc trò chuyện không chính thức. Ngoài ra, mặc dù về mặt ngữ nghĩa không có sự khác biệt, cách phát âm và ngữ điệu có thể thay đổi tùy theo vùng miền, ảnh hưởng đến cách sử dụng trong giao tiếp.