Bản dịch của từ Sound off trong tiếng Việt

Sound off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sound off(Verb)

saʊnd ɑf
saʊnd ɑf
01

Nói hoặc bày tỏ ý kiến một cách to tiếng, gay gắt hoặc tức giận

To express an opinion in a loud or angry way.

大声表达意见

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh