Bản dịch của từ Source of supply trong tiếng Việt

Source of supply

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Source of supply(Phrase)

sˈɔɹs ˈʌv səplˈaɪ
sˈɔɹs ˈʌv səplˈaɪ
01

Nơi, người hoặc vật cung cấp cái gì đó; nguồn gốc nơi lấy ra sản phẩm, vật tư hay thông tin.

A place person or thing from which something comes.

来源

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh