Bản dịch của từ Sourcing trong tiếng Việt

Sourcing

Noun UncountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sourcing (Noun Uncountable)

sˈɔːsɪŋ
ˈsɔrsɪŋ
01

Quá trình tìm kiếm và thu mua hàng hóa, vật liệu, dịch vụ hoặc thông tin từ những nhà cung cấp hay nguồn phù hợp

The process of finding and obtaining goods materials services or information from suitable suppliers or sources

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sourcing (Verb)

sˈɔːsɪŋ
ˈsɔrsɪŋ
01

Đang tìm kiếm và lấy được thứ gì từ một nơi, nhà cung cấp hoặc nguồn gốc cụ thể

Present participle of source finding and obtaining something from a particular place supplier or origin

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ