Bản dịch của từ Sourcing trong tiếng Việt
Sourcing

Sourcing (Noun Uncountable)
Quá trình tìm kiếm và thu mua hàng hóa, vật liệu, dịch vụ hoặc thông tin từ những nhà cung cấp hay nguồn phù hợp
The process of finding and obtaining goods materials services or information from suitable suppliers or sources
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sourcing (Verb)
Đang tìm kiếm và lấy được thứ gì từ một nơi, nhà cung cấp hoặc nguồn gốc cụ thể
Present participle of source finding and obtaining something from a particular place supplier or origin
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Sourcing là một thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực quản lý chuỗi cung ứng và mua sắm, có nghĩa là quá trình tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp cho hàng hóa hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với cùng một cách hiểu. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "sourcing" có thể được thay thế bằng "procurement" (thu mua) ở Anh, nhấn mạnh vào các yếu tố chiến lược hơn là chỉ đơn thuần tìm kiếm.
Họ từ
Sourcing là một thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực quản lý chuỗi cung ứng và mua sắm, có nghĩa là quá trình tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp cho hàng hóa hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với cùng một cách hiểu. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "sourcing" có thể được thay thế bằng "procurement" (thu mua) ở Anh, nhấn mạnh vào các yếu tố chiến lược hơn là chỉ đơn thuần tìm kiếm.
