Bản dịch của từ Sourcing trong tiếng Việt
Sourcing

Sourcing (Verb)
Phân từ hiện tại và danh động từ nguồn.
Present participle and gerund of source.
Many companies are sourcing materials from sustainable suppliers to reduce waste.
Nhiều công ty đang tìm nguồn nguyên liệu từ nhà cung cấp bền vững để giảm lãng phí.
They are not sourcing their products locally, which harms the community economy.
Họ không tìm nguồn sản phẩm của mình từ địa phương, điều này gây hại cho kinh tế cộng đồng.
Are you sourcing your food from local farmers for the community event?
Bạn có đang tìm nguồn thực phẩm từ nông dân địa phương cho sự kiện cộng đồng không?
Dạng động từ của Sourcing (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Source |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Sourced |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Sourced |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Sources |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Sourcing |
Họ từ
Sourcing là một thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực quản lý chuỗi cung ứng và mua sắm, có nghĩa là quá trình tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp cho hàng hóa hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với cùng một cách hiểu. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "sourcing" có thể được thay thế bằng "procurement" (thu mua) ở Anh, nhấn mạnh vào các yếu tố chiến lược hơn là chỉ đơn thuần tìm kiếm.
Từ "sourcing" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh "source", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sourcāre", có nghĩa là "xuất xứ" hoặc "mạch nước". Trong tiếng Anh, từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ nguồn gốc của một vật liệu hoặc thông tin. Ngày nay, "sourcing" chủ yếu được dùng để mô tả quá trình tìm kiếm và lựa chọn các nhà cung cấp hoặc nguồn lực cần thiết trong kinh doanh, phản ánh vai trò quan trọng của nguồn gốc trong chuỗi cung ứng và quản lý sản xuất.
Từ "sourcing" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài viết học thuật và thuyết trình. Trong ngữ cảnh kinh doanh và chuỗi cung ứng, "sourcing" được sử dụng để chỉ quá trình tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp nguyên liệu hoặc dịch vụ. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong lĩnh vực tiếp thị, nơi nó liên quan đến việc thu thập thông tin để phát triển sản phẩm.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



