Anh - Việt

Bản dịch của từ Sourly trong tiếng Việt

sourly

Adverb

sourly (Adverb)

/sˈɔlɹi/
/sˈɔlɹi/
AI

Nghĩa 01

Một cách chua chát.

In a sour manner.

Ví dụ
Cô ấy nói một cách chua chát về các chính sách xã hội mới trong cuộc họp.She spoke sourly about the new social policies in the meeting.
Anh ấy không phản ứng một cách chua chát trước những chỉ trích từ đồng nghiệp.He did not respond sourly to the criticism from his peers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Theo cách biểu thị sự thất vọng hoặc tiêu cực.

In a way that indicates disappointment or negativity.

Ví dụ
Cô ấy nhận xét một cách chua chát về sự thiếu sự kiện xã hội năm 2023.She sourly remarked about the lack of social events in 2023.
Họ không phản hồi một cách chua chát đối với yêu cầu của cộng đồng.They did not sourly respond to the community's request for help.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Với thái độ không hài lòng hoặc không thân thiện.

With a displeased or unfriendly attitude.

Ví dụ
Cô ấy nói một cách khó chịu về các chính sách xã hội mới trong cuộc họp.She spoke sourly about the new social policies in the meeting.
Anh ấy từ chối tham gia nhóm ăn trưa hôm nay một cách khó chịu.He sourly refused to join the group for lunch today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh