sourly
sourly (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách chua chát.
In a sour manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Theo cách biểu thị sự thất vọng hoặc tiêu cực.
In a way that indicates disappointment or negativity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Với thái độ không hài lòng hoặc không thân thiện.
With a displeased or unfriendly attitude.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sourly" thuộc dạng trạng từ, có nghĩa là thể hiện sự chua chát, khó chịu hoặc tức giận trong cách diễn đạt hoặc thái độ. Từ này thường được sử dụng để miêu tả một cách cư xử hoặc nhận xét mang tính châm biếm, không thân thiện. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng có thể xảy ra, thường liên quan đến sự nhấn mạnh và sắc thái trong các tình huống giao tiếp.