spacious
spacious (Adjective)
Nghĩa 01 · Dùng để mô tả một phòng hoặc tòa nhà có không gian rộng rãi, thoáng đãng, có nhiều chỗ để di chuyển hoặc đặt đồ đạc.
Dùng để mô tả một phòng hoặc tòa nhà có không gian rộng rãi, thoáng đãng, có nhiều chỗ để di chuyển hoặc đặt đồ đạc.
especially of a room or building having ample space.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của spacious (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
spacious rộng | more spacious rộng hơn | most spacious rộng nhất |
Kết hợp từ của spacious (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất rộng rãi extremely spacious | Sự kiện xã hội có một không gian rất rộng rãi cho khách mời. The social event had an extremely spacious venue for the guests. |
rộng lớn very spacious | Trung tâm xã hội rất rộng rãi cho các cuộc họp cộng đồng. The social center is very spacious for community gatherings. |
rộng lớn bất ngờ surprisingly spacious | Bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy về căn hộ rộng lớn gây sốt. Her social media post about the surprisingly spacious apartment went viral. |
rộng rãi một cách mị dối deceptively spacious | Căn hộ nhỏ đó rộng rãi một cách lừa dối cho một gia đình năm người. The small apartment was deceptively spacious for a family of five. |
khá rộng fairly spacious | Sự kiện xã hội được tổ chức trong một phòng khá rộng rãi. The social event was held in a fairly spacious room. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spacious" trong tiếng Anh được định nghĩa là có không gian rộng rãi, thoáng mát, thường được sử dụng để mô tả các khu vực như phòng, ngôi nhà hoặc không gian công cộng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có chung cách phát âm và viết, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, "spacious" thường được sử dụng trong văn cảnh mô tả các không gian sống hoặc làm việc nhằm nhấn mạnh cảm giác thoải mái và tự do trong di chuyển.