Bản dịch của từ Spacious trong tiếng Việt

Spacious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spacious(Adjective)

spˈeɪʃəs
ˈspeɪʃəs
01

Phòng rộng có thể chứa được nhiều người hoặc nhiều đồ đạc

Spacious enough to hold a large number of people or items.

空间宽敞,能够容纳大量的人群或物品。

Ví dụ
02

Phủ rộng lớn về mặt diện tích

Spacious in terms of area

面积宽广

Ví dụ
03

Có nhiều không gian rộng rãi và được sắp xếp hợp lý

It has a spacious layout and a well-designed arrangement.

空间宽敞,布局合理,井然有序。

Ví dụ