Bản dịch của từ Spaciousness trong tiếng Việt

Spaciousness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spaciousness(Noun)

spˈeɪʃəsnɛs
spˈeɪʃəsnɛs
01

Tính rộng rãi; trạng thái nhiều không gian, rộng, không chật hẹp.

The quality of being spacious or large.

Ví dụ

Dạng danh từ của Spaciousness (Noun)

SingularPlural

Spaciousness

-

Spaciousness(Adjective)

spˈeɪʃəsnɛs
spˈeɪʃəsnɛs
01

Chỉ trạng thái rộng rãi, có nhiều không gian; cảm giác thoáng, rộng, không chật chội.

Having a lot of space roomy.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ