spaciousness
Noun
spaciousness (Noun)
/spˈeɪʃəsnɛs/
/spˈeɪʃəsnɛs/
AI
Ví dụ
Sự rộng rãi của phòng họp ấn tượng với các người tham dự.The spaciousness of the conference room impressed the attendees.
Sự thiếu rộng rãi trong khu vực chờ khiến mọi người không thoải mái.The lack of spaciousness in the waiting area made people uncomfortable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của spaciousness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
spaciousness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spaciousness" được dùng để chỉ tính rộng rãi hoặc sự thoáng đãng của một không gian. Nó diễn tả cảm giác về sự trống trải và thoải mái trong một khu vực cụ thể, thường liên quan đến kiến trúc hoặc thiết kế nội thất. "Spaciousness" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc nói. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "spacious" với tần suất cao hơn trong các mô tả không gian.