Bản dịch của từ Sparrow hawk trong tiếng Việt

Sparrow hawk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sparrow hawk(Noun)

spˈæɹoʊ hɑk
spˈæɹoʊ hɑk
01

Một loài chim ưng nhỏ sống trong rừng (ở Cựu Thế giới), chuyên săn các loài chim nhỏ làm mồi.

A small Old World woodland hawk that preys on small birds.

一种小型森林猎鹰,捕食小鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh