Anh - Việt

Bản dịch của từ Sparrowhawk trong tiếng Việt

sparrowhawk

Noun

sparrowhawk (Noun)

/spˈæɹoʊhɑk/
/spˈæɹoʊhɑk/
AI

Nghĩa 01

Một loài diều nhỏ sống ở vùng rừng, thường gặp ở khu vực Cựu Thế Giới (châu Âu, châu Á, châu Phi), săn các loài chim nhỏ để làm mồi.

A small Old World woodland hawk that preys on small birds.

Ví dụ
Chim sẻ bay qua công viên, tìm kiếm những con chim nhỏ.The sparrowhawk flew over the park, searching for small birds.
Nhiều người không nhận thấy chim sẻ đang săn mồi trong vườn.Many people do not notice the sparrowhawk hunting in their gardens.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh