sparsity
AdjectiveNoun
sparsity (Adjective)
/spˈɑɹsɨti/
/spˈɑɹsɨti/
AI
Ví dụ
Sự thưa thớt của phương tiện công cộng ở vùng nông thôn ảnh hưởng đến tính khả dụng.The sparsity of public transportation in rural areas affects accessibility.
Không có sự thưa thớt về các sự kiện văn hóa ở thành phố vào mùa hè.There is no sparsity of cultural events in the city during summer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sparsity (Noun)
/spˈɑɹsɨti/
/spˈɑɹsɨti/
AI
Ví dụ
Sự thưa thớt của cơ hội việc làm ở vùng nông thôn đáng lo ngại.The sparsity of job opportunities in rural areas is concerning.
Cô ấy nhắc đến sự thưa thớt của các phương tiện giao thông công cộng ở thị trấn.She mentioned the sparsity of public transportation options in the town.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sparsity" là một thuật ngữ thường được dùng trong các lĩnh vực như toán học, khoa học máy tính và thống kê, chỉ tình trạng ít sự hiện diện hoặc phân bố không đồng đều của các phần tử trong một tập hợp. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sparsus", có nghĩa là "rải rác". Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng tương đương nhau trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong bối cảnh ứng dụng, chẳng hạn như "sparsity" trong học máy để chỉ các ma trận có nhiều giá trị bằng không.