Bản dịch của từ Spasmodically) trong tiếng Việt

Spasmodically)

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spasmodically) (Adverb)

spˈæzmədˌɪkəlˌɪp
ˈspæzˈmɑdɪkəɫɪp
01

Theo những đợt ngắn, đột ngột và không đều, thay vì diễn ra liên tục

In sudden brief and irregular bursts rather than continuously

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa