Bản dịch của từ Speak clearly trong tiếng Việt

Speak clearly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speak clearly(Phrase)

spˈiːk klˈɪəli
ˈspik ˈkɫɪrɫi
01

Diễn đạt sao cho người nghe dễ hiểu

Express yourself clearly so that everyone can understand easily.

用一种让人容易理解的方式表达出来

Ví dụ
02

Diễn đạt suy nghĩ hay ý tưởng một cách rõ ràng và dễ hiểu

Expressing thoughts or ideas in a simple and understandable way.

用直截了当、易于理解的方式表达思想或观点

Ví dụ
03

Giao tiếp rõ ràng và thẳng thắn

Communicate clearly and directly.

以清晰直白的方式交流

Ví dụ