Bản dịch của từ Speak to trong tiếng Việt

Speak to

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speak to(Verb)

spˈik tˈu
spˈik tˈu
01

Nói chuyện với ai đó theo cách thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến của mình; trao đổi để bày tỏ quan điểm, cảm xúc hoặc suy nghĩ về một vấn đề.

To talk to someone in a way that shows your feelings or opinions.

与某人交谈以表达感情或观点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Speak to(Phrase)

spˈik tˈu
spˈik tˈu
01

Nói chuyện với ai về một việc gì đó; trao đổi hoặc đề cập vấn đề với người khác.

To talk to someone about something.

与某人谈论某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh