Bản dịch của từ Speakership trong tiếng Việt
Speakership

Speakership (Noun)
Chức vụ hoặc vai trò của người giữ chức Chủ tịch Hạ viện (Speaker), tức là vị trí lãnh đạo và điều hành hoạt động của Hạ viện (ví dụ như Speaker of the House trong Quốc hội Hoa Kỳ).
The position or function of a speaker especially the Speaker of the House of Representatives in the US Congress.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Speakership" (tạm dịch: chức vụ chủ tọa) đề cập đến vai trò lãnh đạo trong một cuộc họp, phiên họp hoặc cơ quan lập pháp, nơi người nắm giữ chức vụ này có nhiệm vụ điều hành các buổi thảo luận và duy trì trật tự. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Mỹ trong cách viết hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào các quy tắc lập pháp cụ thể của từng quốc gia.
Họ từ
"Speakership" (tạm dịch: chức vụ chủ tọa) đề cập đến vai trò lãnh đạo trong một cuộc họp, phiên họp hoặc cơ quan lập pháp, nơi người nắm giữ chức vụ này có nhiệm vụ điều hành các buổi thảo luận và duy trì trật tự. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Mỹ trong cách viết hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào các quy tắc lập pháp cụ thể của từng quốc gia.
