Bản dịch của từ Special-day trong tiếng Việt

Special-day

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Special-day(Adjective)

spˈɛʃəld
spˈɛʃəld
01

Dùng để miêu tả một ngày quan trọng hoặc có ý nghĩa đặc biệt (ví dụ: ngày kỷ niệm, ngày lễ, ngày trọng đại cá nhân).

Used to describe a day that is important or significant.

重要的日子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Special-day(Noun)

spˈɛʃəld
spˈɛʃəld
01

Một ngày quan trọng hoặc có ý nghĩa đặc biệt đối với một người (ví dụ: ngày sinh nhật, kỷ niệm, ngày lễ cá nhân).

A day that is important or significant to someone.

对某人重要或有意义的日子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh