Anh - Việt

Bản dịch của từ Speciality trong tiếng Việt

speciality

Noun

speciality (Noun)

/spˌɛʃiˈælɪti/
/spˌɛʃɪˈælɪti/
AI

Nghĩa 01 · Từ dùng ở Anh để chỉ cách viết/phiên bản của từ “specialty” trong tiếng Anh-Mỹ; tức là hình thức chính tả chuẩn của Anh (ví dụ: "speciality" thay vì Mỹ là "specialty").

Từ dùng ở Anh để chỉ cách viết/phiên bản của từ “specialty” trong tiếng Anh-Mỹ; tức là hình thức chính tả chuẩn của Anh (ví dụ: "speciality" thay vì Mỹ là "specialty").

Britain standard form of specialty.

Ví dụ
Chuyên ngành của cô ấy về xã hội bất bình đẳng.Her speciality in sociology is social inequality.
Hội nghị tập trung vào các chuyên ngành xã hội khác nhau.The conference focused on various social specialities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của speciality (Noun)

SingularPlural

speciality

specialities

Kết hợp từ của speciality (Noun)

ADJECTIVE + specialityspeciality/specialty + NOUN
Kết hợp từ của speciality
Collocation
Ví dụ

đặc sản của nhà hàng

house speciality

Đặc sản của quán cà phê là cà phê đá ký hiệu của họ.

The cafe's house speciality is their signature iced coffee.

đặc sản vùng miền

regional speciality

Sushi là đặc sản vùng miền ở Nhật Bản.

Sushi is a regional speciality in Japan.

đặc sản địa phương

local speciality

Đặc sản địa phương ở thị trấn này là món hải sản nổi tiếng.

The local speciality in this town is the famous seafood dish.

Video ngữ cảnh