Bản dịch của từ Spectacle trong tiếng Việt

Spectacle

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spectacle (Noun)

spˈɛktəkl̩
spˈɛktəkl̩
01

Một cảnh tượng, màn trình diễn hoặc sự kiện thu hút ánh nhìn vì vẻ ngoài ngoạn mục, ấn tượng và bắt mắt.

A visually striking performance or display.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ