spectacles
spectacles (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dạng số nhiều của “spectacle” — đồ vật đeo ở mắt để nhìn (kính). Từ này thường dùng để chỉ một cặp kính hoặc kính đeo mắt.
plural of spectacle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của spectacles (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
spectacle | spectacles |
Kết hợp từ của spectacles (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kính tròn round spectacles | Nhiều người đã đeo kính tròn tại sự kiện xã hội tuần trước. Many people wore round spectacles at the social event last week. |
kính đọc reading spectacles | Nhiều người cao tuổi đeo kính đọc sách để thưởng thức sách. Many elderly people wear reading spectacles to enjoy books. |
kính đeo cườm horn-rimmed spectacles | Nhiều sinh viên đã đeo kính gọng sừng trong sự kiện xã hội tuần trước. Many students wore horn-rimmed spectacles during the social event last week. |
kính mát màu tinted spectacles | Nhiều người đã đeo kính màu khi ở bãi biển mùa hè năm ngoái. Many people wore tinted spectacles at the beach last summer. |
kính cận nặng heavy spectacles | Cô ấy đã đeo kính nặng trong bài thi nói IELTS tuần trước. She wore heavy spectacles during the IELTS speaking test last week. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spectacles" trong tiếng Anh chỉ đến loại kính dùng để hỗ trợ thị lực, thường được sử dụng bởi những người có vấn đề về mắt. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được thay thế bởi "glasses" với ý nghĩa tương tự, nhưng "spectacles" thường mang sắc thái trang trọng hoặc truyền thống hơn. Trong khi "glasses" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, "spectacles" chủ yếu được sử dụng trong văn viết. Cả hai từ đều chỉ về cùng một loại sản phẩm nhưng khác biệt về cách sử dụng và mức độ formal.