spectral
spectral (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Liên quan đến quang phổ hoặc dải tần; mô tả những điều thuộc hoặc về phổ (ví dụ phổ ánh sáng, phổ âm, phổ điện từ).
Of or concerning spectra or the spectrum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spectral" có nguồn gốc từ tiếng Latin "spectrum", mang nghĩa liên quan đến quang phổ, bóng ma hoặc sự huyền bí. Trong ngữ cảnh khoa học, nó thường chỉ đến các hiện tượng ánh sáng hoặc sóng liên quan đến quang phổ. Trong tiếng Anh Anh, "spectral" được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực vật lý và hóa học để mô tả các đặc tính quang phổ. Dù có sự tương đồng về nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, từ này đôi khi được sử dụng nhiều hơn trong văn học và nghệ thuật để chỉ sự tồn tại huyền ảo.