Bản dịch của từ Speedwalking trong tiếng Việt

Speedwalking

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speedwalking(Noun)

spˈidwˌɔkɨŋ
spˈidwˌɔkɨŋ
01

Hoạt động đi bộ nhanh như một hình thức tập thể dục; đi bộ với tốc độ nhanh hơn bình thường để rèn sức khỏe.

The activity of walking fast as a form of exercise.

快走作为锻炼的一种方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Speedwalking(Verb)

spˈidwˌɔkɨŋ
spˈidwˌɔkɨŋ
01

Đi nhanh như một hình thức tập thể dục — đi bộ với tốc độ nhanh hơn bình thường để rèn thể lực hoặc đốt calo

To walk fast as a form of exercise.

快速行走作为锻炼的一种方式

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh