Bản dịch của từ Spend a fortune trong tiếng Việt

Spend a fortune

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spend a fortune(Phrase)

spˈɛnd ˈɑː fɔːtjˈuːn
ˈspɛnd ˈɑ fɔrˈtun
01

Đầu tư một cách tràn lan vào điều gì đó thường hàm ý lãng phí

Spending a lot on something often implies wasting money

大量投入某事,常常意味着浪费

Ví dụ
02

Xài nhiều tiền để trả cho những thứ xa xỉ

Spending a lot of money on something luxurious.

投入大量资金购买奢侈品

Ví dụ
03

Tiêu nhiều tiền vào việc gì đó

To shell out a lot of money for something

在某事上挥霍大量资金

Ví dụ