Bản dịch của từ Spew out trong tiếng Việt
Spew out
Verb

Spew out(Verb)
spju aʊt
spju aʊt
Ví dụ
02
Nói hoặc bày tỏ cái gì đó nhanh chóng hoặc không kiểm soát.
To talk or express something rapidly or uncontrollably.
Ví dụ
Spew out

Nói hoặc bày tỏ cái gì đó nhanh chóng hoặc không kiểm soát.
To talk or express something rapidly or uncontrollably.