Bản dịch của từ Spew out trong tiếng Việt

Spew out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spew out(Verb)

spju aʊt
spju aʊt
01

Nói hoặc thể hiện điều gì một cách nhanh chóng hoặc không kiểm soát được.

Say or express something quickly or without much control.

快言快语或不由自主地讲话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phóng thích hoặc phát ra thứ gì đó một cách quyết liệt.

To release or eject something forcefully

以强烈的方式发出或排出某物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trào ra hoặc chảy ra như một dòng dữ dội, đột ngột.

To spill out or flow out suddenly and forcefully.

突然如洪水般奔涌而出,激烈地涌流出来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa