Bản dịch của từ Sphering trong tiếng Việt

Sphering

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sphering(Verb)

sfˈiərɪŋ
ˈsfɪrɪŋ
01

Để tạo thành hình cầu, có nghĩa là làm cho bề mặt trở nên tròn trịa.

To shape a sphere, create a round surface

制作成球形,赋予其圆润的表面

Ví dụ
02

Bao quanh hoặc bao trùm trong một hình cầu

To encompass or cover within a sphere

将……包围在一个球体之内

Ví dụ
03

Để tạo hình hoặc đúc thành hình cầu

To shape or mold into a sphere

制作成球状或塑造成球形

Ví dụ