Bản dịch của từ Sphering trong tiếng Việt
Sphering
Verb

Sphering(Verb)
sfˈiərɪŋ
ˈsfɪrɪŋ
01
Để tạo thành hình cầu, có nghĩa là làm cho bề mặt trở nên tròn trịa.
To shape a sphere, create a round surface
制作成球形,赋予其圆润的表面
Ví dụ
Sphering

Để tạo thành hình cầu, có nghĩa là làm cho bề mặt trở nên tròn trịa.
To shape a sphere, create a round surface
制作成球形,赋予其圆润的表面