Anh - Việt

Bản dịch của từ Spiky trong tiếng Việt

spiky

Adjective

spiky (Adjective)

/spˈaɪki/
/spˈaɪki/
AI

Nghĩa 01

Có nhiều gai hoặc nhiều mấu nhọn nhô ra; gây cảm giác sắc, châm chích khi chạm vào.

Having many spikes or sharp projecting points.

Ví dụ
Tính cách gai góc của cô ấy thường dẫn đến xung đột với bạn cùng lớp.Her spiky personality often leads to conflicts with classmates.
Bài luận của anh ấy thiếu sâu sắc và bị chỉ trích vì quá gai góc.His essay lacked depth and was criticized for being too spiky.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dễ bị tổn thương cảm xúc; dễ cáu, dễ bực bội hoặc dễ buồn khi bị chọc hoặc bị phê bình.

Easily offended or annoyed.

Ví dụ
Cô ấy rất dễ bị tức giận khi nói về chính trị.She is very spiky when it comes to discussing politics.
Anh ấy hoàn toàn không dễ bị tức giận, luôn bình tĩnh trong các cuộc tranh luận.He is not spiky at all, always staying calm in debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của spiky (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

spiky

gai

spikier

nhọn hơn

spikiest

nhọn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh