spiky
spiky (Adjective)
Nghĩa 01
Có nhiều gai hoặc nhiều mấu nhọn nhô ra; gây cảm giác sắc, châm chích khi chạm vào.
Having many spikes or sharp projecting points.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dễ bị tổn thương cảm xúc; dễ cáu, dễ bực bội hoặc dễ buồn khi bị chọc hoặc bị phê bình.
Easily offended or annoyed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của spiky (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
spiky gai | spikier nhọn hơn | spikiest nhọn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spiky" được sử dụng để mô tả một vật có nhiều điểm nhọn hoặc các cạnh lởm chởm, thường mang lại cảm giác sắc nhọn hoặc dữ dội. Trong tiếng Anh Anh, "spiky" cũng đề cập đến kiểu tóc dựng đứng hoặc có hình thù lồi lõm, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ này tương tự. Tuy nhiên, "spiky" trong tiếng Anh Mỹ có thể mang nghĩa mở rộng hơn, bao gồm tính cách hoặc thái độ khó đoán, có phần hung hăng.