Bản dịch của từ Spillage trong tiếng Việt

Spillage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spillage(Noun)

spˈɪlɪdʒ
spˈɪlɪdʒ
01

Hành động làm đổ một chất lỏng hoặc thực tế là một chất lỏng bị đổ ra ngoài (ví dụ: nước, dầu, sữa bị tràn/đổ ra).

The action of spilling a liquid or the fact of a liquid being spilled.

液体溢出

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Spillage (Noun)

SingularPlural

Spillage

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ