spillage
Noun
spillage (Noun)
/spˈɪlɪdʒ/
/spˈɪlɪdʒ/
AI
Ví dụ
Việc đổ soda tại bữa tiệc đã gây ra một mớ hỗn độn lớn.The spillage of soda at the party caused a big mess.
Không có sự tràn đổ nào trong sự kiện cộng đồng thứ Bảy vừa qua.There was no spillage during the community event last Saturday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của spillage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
spillage | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spillage" được định nghĩa là hiện tượng chất lỏng hoặc vật liệu bị rò rỉ ra khỏi nơi chứa đựng, thường gây ra tình trạng bất tiện hoặc ô nhiễm môi trường. Trong tiếng Anh Anh, "spillage" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến an toàn thực phẩm và quản lý chất thải, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến hơn so với "spill" khi chỉ đơn giản đề cập đến sự đổ ra. Cả hai từ này đều mang ý nghĩa tương tự nhưng "spillage" có thể được coi là thuật ngữ chính thức hơn trong môi trường pháp lý hoặc kỹ thuật.