spilling
spilling (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
spilling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của spilling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | spill |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | spilled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | spilled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | spills |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | spilling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Spilling" là dạng gerund của động từ "spill", có nghĩa là làm đổ ra, chảy ra ngoài một chất lỏng hay vật liệu nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong British English và American English với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "spilling" có thể ám chỉ đến việc tiết lộ thông tin một cách không mong muốn, đặc biệt trong văn hóa đại chúng. Cách phát âm giữa hai biến thể là tương đối giống nhau, với một vài khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.