Anh - Việt

Bản dịch của từ Spilling trong tiếng Việt

spilling

NounVerb

spilling (Noun)

/spˈɪlɪŋ/
/spˈɪlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động làm đổ, để chất lỏng (hoặc chất khác) chảy ra ngoài khỏi nơi chứa nó một cách vô ý hoặc vô trật tự.

the action of spilling something.

Ví dụ
Tại bữa tiệc, Jane vô tình làm đổ soda khắp nơi.At the party, Jane accidentally caused a spilling of soda everywhere.
Không ai thích việc đồ uống bị đổ trong sự kiện xã hội.No one liked the spilling of drinks during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

spilling (Verb)

/spˈɪlɪŋ/
/spˈɪlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho (hoặc để) thứ gì đó — thường là chất lỏng — chảy ra khỏi vật chứa một cách vô tình hoặc có chủ ý.

to cause or allow something especially liquid to flow out of a container.

Ví dụ
Những đứa trẻ đang làm đổ nước trái cây khắp bàn picnic.The children are spilling juice all over the picnic table.
Họ không làm đổ bất kỳ đồ uống nào trong sự kiện xã hội.They are not spilling any drinks during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của spilling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

spill

V2

Quá khứ đơn

Past simple

spilled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

spilled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

spills

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

spilling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh