Bản dịch của từ Spirant trong tiếng Việt

Spirant

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spirant(Adjective)

spˈaɪɹnt
spˈaɪɹnt
01

(thuộc) phụ âm được phát âm bằng cách thở ra liên tục, tạo ra ma sát trong đường âm khi khí lưu thông (ví dụ: các âm như /f/, /s/ trong tiếng Anh).

Of a consonant uttered with a continuous expulsion of breath.

发音时气流持续的辅音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Spirant(Noun)

spˈaɪɹnt
spˈaɪɹnt
01

Âm tiết (âm phụ) ma sát; trong ngữ âm, “spirant” là phụ âm ma sát (fricative) — nghĩa là một phụ âm được tạo ra bằng cách ép không khí đi qua một khe hẹp trong miệng, gây ra tiếng ma sát.

A spirant consonant a fricative.

摩擦音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ