spirant
AdjectiveNoun
spirant (Adjective)
/spˈaɪɹnt/
/spˈaɪɹnt/
AI
Ví dụ
Các âm spirant trong tiếng Anh bao gồm âm 's' và 'z'.The spirant sounds in English include 's' and 'z' phonemes.
Các phụ âm spirant không dễ cho nhiều người nói không phải tiếng mẹ đẻ.Spirant consonants are not easy for many non-native speakers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
spirant (Noun)
/spˈaɪɹnt/
/spˈaɪɹnt/
AI
Ví dụ
Âm 's' là một spirant phổ biến trong tiếng Anh.The sound 's' is a common spirant in English.
Nhiều học sinh không nhận ra các âm spirant trong lời nói của họ.Many students do not recognize spirant sounds in their speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Spirant" là một thuật ngữ ngôn ngữ học dùng để chỉ một loại âm tiết, được tạo ra khi không khí thoát ra qua một khe hẹp trong miệng mà không có sự chặn đứng hoàn toàn. Âm tiết này thường xuất hiện trong các ngôn ngữ như tiếng Anh, nơi nó tương ứng với các âm như /s/, /f/ và /v/. Đồng thời, thuật ngữ này có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, chủ yếu ở các quy tắc phát âm và cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể, mặc dù ý nghĩa cơ bản vẫn được bảo toàn.