Bản dịch của từ Spiritlike trong tiếng Việt

Spiritlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spiritlike(Adjective)

spˈɪɹɨtskli
spˈɪɹɨtskli
01

Có tính chất giống như linh hồn hoặc các linh hồn — mơ hồ, bất tử, phi vật chất, mỏng manh như hư ảo.

Resembling or characteristic of a spirit or spirits as in being intangible or ethereal.

灵魂般的,虚无缥缈的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh