Anh - Việt

Bản dịch của từ Spiritous trong tiếng Việt

spiritous

Adjective

spiritous (Adjective)

/spˈɪɹətəs/
/spˈɪɹətəs/
AI

Nghĩa 01

Mô tả tính cách năng động, vui vẻ, hăng hái; tinh thần cao, phấn chấn, đầy sức sống.

highspirited.

Ví dụ
Cô ấy là một diễn giả hăng hái, thu hút khán giả bằng năng lượng của mình.She is a spiritous speaker, captivating the audience with her energy.
Anh ấy không phải là một tác giả hăng hái, thường gặp khó khăn khi truyền đạt sự hào hứng.He is not a spiritous writer, often struggling to convey enthusiasm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính từ chỉ thứ gì đó có chứa hoặc liên quan đến rượu mạnh/đồ uống có cồn; cũng có thể mô tả mùi vị, tính chất giống rượu mạnh (nồng, cay).

spirituous.

Ví dụ
Các đồ uống có cồn tại bữa tiệc quá mạnh cho mọi người.The spirituous drinks at the party were too strong for everyone.
Các khách mời không thích những loại cocktail có cồn tại đám cưới.The guests did not enjoy the spirituous cocktails at the wedding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Mô tả trạng thái nồng nàn, say mê hoặc cháy bỏng (thường ám chỉ cảm xúc mãnh liệt, nhiệt huyết).

pure ardent.

Ví dụ
Cô ấy đã viết một bài luận hăng hái về tầm quan trọng của sự hỗ trợ cộng đồng.She wrote a spiritous essay about the importance of community support.
Bài phát biểu của anh ấy thiếu sự hăng hái, không thu hút khán giả.His speech lacked spiritous enthusiasm, failing to engage the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh