spirits
spirits (Verb)
Nghĩa 01
Dạng chia ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn của động từ "spirit", dùng khi nói một người/điều gì đó hành động theo cách liên quan đến "spirit" (ví dụ: truyền tinh thần, cổ vũ, lấy tinh thần). Trong ngữ cảnh phổ biến, "to spirit" có nghĩa là mang ai/cái gì khỏi nơi này một cách bí mật hoặc đưa ai/cái gì đi nhanh chóng; dạng "spirits" khi đó có nghĩa là (anh ấy/cô ấy/nó) mang đi bí mật hoặc đưa đi vội vàng.
thirdperson singular simple present indicative of spirit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của spirits (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | spirit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | spirited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | spirited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | spirits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | spiriting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spirits" thường được hiểu là linh hồn hoặc tinh thần, nhưng trong ngữ cảnh khác, nó cũng chỉ đến đồ uống có cồn như rượu mạnh. Trong tiếng Anh hai miền, "spirits" không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng về cách sử dụng, ở Mỹ, từ này thường liên quan nhiều hơn đến ngành công nghiệp đồ uống, trong khi ở Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh tâm linh hay tâm hồn. Mặc dù phát âm tương tự, người Anh thường nhấn âm ở phần đầu hơn so với người Mỹ.