Bản dịch của từ Spitz trong tiếng Việt
Spitz

Spitz (Noun)
Một giống chó nhỏ có mõm nhọn, thường là loại lông bông xù như Pomeranian; chung để chỉ các giống chó thuộc nhóm Spitz.
A dog of a small breed with a pointed muzzle, especially a Pomeranian.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Spitz” là một thuật ngữ chỉ giống chó có nguồn gốc từ các vùng Bắc Âu, đặc trưng bởi bộ lông dày, tai nhọn và đuôi cuộn. Những giống chó này, như Alaskan Malamute hay Siberian Husky, thường có tính cách hoạt bát, thông minh và thân thiện. Trong tiếng Anh, từ “spitz” không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với người Mỹ thường nhấn mạnh vào âm đầu hơn.
“Spitz” là một thuật ngữ chỉ giống chó có nguồn gốc từ các vùng Bắc Âu, đặc trưng bởi bộ lông dày, tai nhọn và đuôi cuộn. Những giống chó này, như Alaskan Malamute hay Siberian Husky, thường có tính cách hoạt bát, thông minh và thân thiện. Trong tiếng Anh, từ “spitz” không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với người Mỹ thường nhấn mạnh vào âm đầu hơn.
